Thế giới
|Châu Âu
|Châu Á
|Nam Mỹ
||Châu Phi
|Châu Đại Dương
#
Tuyển Quốc Gia
Khu Vực
Điểm
HS
Điểm trước
1
1635
0
1635
2
1632
-9
1641
3
1502
0
1502
4
1502
7
1495
5
1466
-3
1469
6
1402
1
1401
7
1311
0
1311
8
1307
4
1303
9
1278
4
1274
10
1261
-11
1272
11
1213
-6
1219
12
1200
1
1199
13
1118
-1
1119
14
1094
6
1088
15
1068
8
1060
16
1057
12
1045
17
1034
-18
1052
18
1021
1
1020
19
1019
-6
1025
20
997
18
979






