Thế giới
|Châu Âu
|Châu Á
|Nam Mỹ
|Concacaf
||Châu Đại Dương
#
Tuyển Quốc Gia
Khu Vực
Điểm
HS
Điểm trước
1
1676
6
1670
2
1620
-2
1622
3
1515
13
1502
4
1509
9
1500
5
1504
10
1494
6
1498
0
1498
7
1486
11
1475
8
1458
0
1458
9
1455
-1
1456
10
1416
15
1401
11
1415
0
1415
12
1387
12
1375
13
1379
-1
1380
14
1360
-20
1380
15
1298
-26
1324
16
1292
4
1288
17
1281
25
1256
18
1257
3
1254
19
1257
14
1243
20
1252
3
1249






